#TTCH 189 Chương 6
Mỗi lần đi khám thai, nhìn người khác có chồng đi cùng, còn mình thì lẻ loi điền từng tờ giấy.
Những tháng cuối thai kỳ, chân phù đến mức không xỏ nổi giày, nửa đêm chuột rút đau đến tỉnh giấc, bên cạnh trống trơn chẳng có ai.
Bụng đã lớn vẫn phải tự đi mua đồ cho em bé, xách không nổi thì chia ra mua từng chút một.
Rồi cả ngày sinh con ấy, lúc ký giấy đồng ý phẫu thuật, ở mục “người nhà” chỉ là một khoảng trống lạnh lẽo…
Những nỗi sợ hãi và cô độc vụn vặt, cụ thể đến tàn nhẫn đó, suốt mấy tháng qua tôi đã cố tình đè nén, phớt lờ, dùng bốn chữ “làm mẹ thì phải mạnh mẽ” để cưỡng ép bản thân vượt qua. Tôi cứ nghĩ mình đã đủ cứng rắn rồi.
Nhưng vào lúc này, khi anh hỏi bằng giọng trầm thấp, mệt mỏi, thậm chí còn mang theo một chút hối hận khó che giấu như vậy, tất cả lớp phòng bị tôi dựng lên dường như lập tức bị cạy ra một khe hở.
Tôi không nói gì, chỉ cúi đầu, nhìn chất sữa trắng đục khẽ lay động trong cốc.
“Anh đã xem hồ sơ thai kỳ của em,” anh nói tiếp, giọng rất nhẹ, như đang kể một câu chuyện chẳng liên quan đến mình, nhưng lại khiến anh không sao chịu nổi. “Nguy cơ tiểu đường thai kỳ, thiếu máu giai đoạn cuối, thai ngược nên cuối cùng buộc phải mổ… còn cả bảng đánh giá cảm xúc sau sinh, điểm số… gần chạm ngưỡng.”
Anh xem từ khi nào? Lại còn tra kỹ đến vậy?
Tôi ngẩng lên, kinh ngạc nhìn anh.
Cuối cùng anh cũng rời mắt khỏi đứa trẻ, nhìn thẳng vào tôi. Trong đôi mắt ấy không còn vẻ sâu không đáy hay lạnh lùng xa cách thường ngày, mà là những tia máu đỏ chằng chịt, là sự mệt mỏi đặc quánh không tan, và một cảm xúc mà tôi chưa từng thấy ở anh — gần như là… yếu mềm, xen lẫn áy náy.
“Phó Vãn,” anh bước lên một bước, dừng lại cách tôi đúng một sải tay. Bóng anh dưới ánh đèn kéo dài, bao trùm lấy tôi.
“Anh…”
Anh dường như muốn nói gì đó, nhưng lại nghẹn lại. Đôi tay vốn luôn nắm chắc mọi thứ giờ đây buông thõng bên người, các đầu ngón tay khẽ co lại, lộ rõ vẻ lúng túng hiếm thấy.
“Tôi biết, bây giờ nói những điều này… thật nực cười.”
Anh khẽ cười một tiếng, trông chẳng giống cười chút nào, khóe môi cong lên nhưng đọng lại chỉ toàn cay đắng.
“Tôi không có tư cách hỏi em có sợ không, càng không có tư cách… đòi hỏi điều gì.”
Ánh mắt anh lại dừng trên khuôn mặt nhỏ đang ngủ say, giọng anh nhỏ đến mức gần như không nghe thấy:
“Chỉ là… lúc thấy con bé khóc nức nở khi lấy máu, tôi chợt nghĩ đến lúc em sinh con, cũng là một mình chịu đựng như vậy… tôi…”
Lời nói nghẹn lại nơi cổ họng, anh hít sâu một hơi, như thể phải gom hết can đảm mới có thể thốt ra:
“Tôi thật khốn nạn.”
Ba từ ấy thốt ra rất khẽ, nhưng lại như có tảng đá nện xuống lòng tôi.
Không phải lời xin lỗi.
Là một sự thừa nhận — trần trụi và cay nghiệt.
Lặng yên bao trùm căn phòng, chỉ còn tiếng nhỏ giọt từ ống truyền và nhịp thở nặng nề của anh.
Một lúc lâu sau, đến mức tôi tưởng anh sẽ im lặng mãi, giọng nói anh lại khẽ vang lên, khàn khàn, như gắng gượng gom hết can đảm cuối cùng:
“Vãn Vãn… em có thể… dạy tôi được không?”
Tôi ngẩng lên.
Ánh mắt anh nhìn tôi, không còn chút ngạo mạn hay lạnh lùng như thường ngày, chỉ còn sự hoang mang và khẩn thiết — giống như một người đi lạc trong đêm tối cuối cùng cũng nhận ra mình đã đi sai đường, nhưng không biết phải quay lại từ đâu.
“Dạy tôi… làm một người cha.” Anh dừng lại, khẽ nuốt nước bọt, giọng khàn đến rạn vỡ, “Và cũng dạy tôi… làm thế nào để… chuộc lỗi… dù chỉ một chút.”
Tôi siết chặt ly sữa trong tay, cuối cùng cũng tìm lại được giọng nói của mình.
Nó khô khốc, khàn đặc như giấy ráp cọ vào da thịt:
“Tôi không cần anh chuộc lỗi gì hết.”
“Anh chỉ cần… cách xa mẹ con tôi một chút là được.”
Lời vừa dứt, chính tôi cũng nhận ra trong đó có bao nhiêu yếu ớt và bất lực.
Nếu thật sự có thể nhẫn tâm bảo anh ta rời xa, thì giờ phút này tôi đã chẳng còn ngồi ở đây, lắng nghe những lời muộn màng, chẳng rõ thật giả kia.
Hoắc Dực Thâm khẽ lắc đầu.
Sự yếu mềm trong ánh mắt anh đã bị một cảm xúc khác thay thế — là thứ gì đó sâu hơn, cố chấp hơn, gần như là một loại quyết tâm không thể lay chuyển.
“Không thể.” Anh nói, giọng điệu bình thản nhưng dứt khoát như dao chém xuống, không cho phép bất kỳ sự phản bác nào.
“Con bé là con gái tôi. Còn em…” Anh nhìn tôi thật sâu, ánh mắt ấy khiến tim tôi đập loạn lên, “là người mà tôi đã mắc nợ quá nhiều.”
“Vãn Vãn, cho tôi một cơ hội.” Anh tiến lên một bước, khoảng cách gần đến mức tôi có thể thấy hàng mi anh khẽ run rẩy.
“Không phải bằng tiền, không phải những sắp xếp lạnh lẽo vô hồn…
Mà là… cho tôi một cơ hội, để học cách chăm sóc con bé, cũng như… học cách…”
Anh ngập ngừng, lời sau cùng như mắc nghẹn nơi cổ họng. Có lẽ anh cũng chưa thể nói rõ thành lời.
Nhưng tôi hiểu.
Học cách chăm sóc con.
Học cách… hiểu tôi lại từ đầu.
Học cách bù đắp, thậm chí là… yêu tôi?
Ý nghĩ ấy lướt qua trong đầu khiến trái tim tôi khẽ run lên.
Nhưng ngay sau đó là một trận sóng lạnh lẽo tràn lên, đầy mỉa mai và cảnh giác.
Yêu sao?
Hoắc Dực Thâm… anh ta biết yêu sao?
Có thể anh ta có trách nhiệm, có kiêu ngạo, có sự bất cam khuất phục…
Nhưng yêu?
Người đàn ông từng keo kiệt đến mức chẳng buồn cho tôi một chút ấm áp trong ba năm hôn nhân đó… anh ta cũng biết yêu?
Tôi lảng tránh ánh mắt quá mức nóng bỏng của anh, quay lại nhìn đứa bé đang ngủ say trên giường bệnh.
Bàn tay nhỏ xíu thò ra khỏi chăn, chỗ da gần kim truyền dịch vẫn còn tím tái.
“Con bé cần nghỉ ngơi.”
Tôi cuối cùng cũng mở miệng, chỉ nói một câu duy nhất, giọng khản đặc:
“Hoắc Dực Thâm, bây giờ tôi mệt lắm… thật sự không còn sức để nghĩ đến mấy chuyện đó.
Tôi chỉ muốn… con bé mau chóng khỏe lại.”
Hoắc Dực Thâm trầm mặc vài giây, không tiếp tục ép tôi nữa.
Anh chỉ khẽ gật đầu, lùi về sau một bước, tựa người vào tường, nhưng ánh mắt thì vẫn không rời khỏi chiếc giường bệnh.
“Được.” Anh nói, giọng nhẹ nhàng mà kiên định, “Em cứ nghỉ đi. Anh sẽ ở đây canh chừng con bé.”
Đêm hôm đó, anh thực sự đã làm như lời mình nói.
Cứ lặng lẽ tựa vào bức tường trắng toát, không nói một câu, vừa canh cho đứa trẻ đang truyền nước, vừa lặng lẽ trông chừng tôi — người phụ nữ ngồi co ro trên chiếc ghế gỗ cứng, mệt mỏi cả thể xác lẫn tâm hồn.
Thỉnh thoảng con bé hơi cựa mình, anh lập tức bước tới, cúi người kiểm tra dây truyền dịch, hoặc khẽ khàng đắp lại chăn cho con.
Động tác vẫn còn vụng về, giống một người lần đầu học cách chăm sóc, nhưng sự cẩn thận, sự tập trung đầy dè dặt ấy… là thật.
Nửa đêm, trong cơn mê mệt, tôi mơ màng mở mắt.
Tôi thấy mình được đắp thêm một chiếc áo khoác dày — là chiếc áo khoác của anh.
Còn anh thì đang ngồi bên mép giường, tay nhẹ nhàng nắm lấy bàn tay nhỏ xíu chưa bị đâm kim của con gái.
Cái đầu hơi gục xuống, thỉnh thoảng lại khẽ nghiêng vì buồn ngủ, còn quầng thâm dưới mắt thì lộ rõ dưới ánh sáng mờ nhạt lúc tờ mờ sáng.
Bên ngoài cửa sổ, trời sắp sáng rồi.
Con bé đã hạ sốt, hơi thở trở nên đều đặn, dài và êm.
Còn giữa tôi và Hoắc Dực Thâm —
cái khoảng cách như băng tuyết dày đặc suốt bao năm qua, dường như cũng vì đêm dài này mà bắt đầu tan chảy đôi chút.
Không ồn ào, không lời hứa hẹn, chỉ là sự xao động mơ hồ nơi đáy lòng, những hoang mang chưa kịp gọi tên và vài câu nói chưa kịp thốt ra.
Nhưng chính từ chỗ rạn nứt nhỏ ấy,
tôi như nhìn thấy — dưới lớp vỏ cứng cỏi đầy gai góc, có một thứ gì đó…
rất thật.
Yếu ớt, lặng thinh,
nhưng không thể phủ nhận:
một tia sáng rất mảnh, rất nhỏ… nhưng chưa từng biến mất.
5.
Sau khi con hạ sốt, vẫn phải ở lại bệnh viện theo dõi thêm hai ngày.
Hoắc Dực Thâm gần như không rời khỏi nửa bước.
Công việc bên công ty hình như chất đống như núi, điện thoại và các cuộc họp video dồn dập liên tục, nhưng anh luôn hạ thấp giọng nói, đi ra hành lang hoặc đứng ngoài phòng bệnh để xử lý. Thời gian mỗi cuộc gọi cũng được rút ngắn tối đa.
Phần lớn thời gian, anh ở lì trong phòng bệnh, hoặc chăm chú xử lý email trên laptop, hoặc chỉ đơn giản là ngồi bên cạnh nôi con, yên lặng nhìn đứa bé sau khi hồi phục lại trở nên líu ríu, tay chân quẫy đạp loạn xạ.
Ánh nhìn của anh rất lâu và rất tĩnh.
Trong đó đọng lại thứ cảm xúc mà tôi không thể đọc được — giống như một nỗi mừng sau tai nạn thoát chết, lại giống như một dòng suy nghĩ trầm lắng hơn nhiều về trách nhiệm… và tương lai.
Thỉnh thoảng, anh sẽ duỗi ngón tay ra, nhẹ nhàng chạm vào má con, hoặc nắm lấy bàn tay bé xíu đang huơ huơ trong không khí.
Mỗi lần như thế, khoé môi anh khẽ cong lên, một nụ cười rất nhạt, rất mờ, thoắt đến thoắt đi, nhưng là thật.
Sau khi xuất viện trở về căn nhà nhỏ, bầu không khí giữa chúng tôi bắt đầu có sự thay đổi tinh tế.
Cái cảm giác căng như dây đàn, chỉ cần đụng nhẹ là nổ tung — dường như đã lắng xuống.
Thay vào đó là một kiểu “cùng tồn tại” khá lúng túng, nhưng ít nhất… cả hai đều đang cố gắng.
Hoắc Dực Thâm không còn chỉ giao tiếp với tôi thông qua người giúp việc hay những mẩu giấy ghi chú.
Anh bắt đầu chủ động hỏi:
“Hôm nay bác sĩ tái khám nói gì?”
“Con bé hình như hơi lười bú, có cần đổi loại sữa không?”
Những câu hỏi rất thực tế, giọng điệu cũng được anh cố gắng kiềm chế sao cho nhẹ nhàng nhất, không còn sự ra lệnh thường thấy.
Thậm chí, anh còn bắt đầu thử vài hành động “mang tính gia đình” hơn.
Ví dụ như một buổi sáng sớm nọ, tôi bước xuống bếp, bỗng thấy anh đang đứng trước bếp ga, đeo một chiếc tạp dề hoạt hình màu mè không biết đào ở đâu ra, vừa nhìn điện thoại vừa loay hoay chiên trứng ốp la.
Bếp đầy khói.
Mùi khét xộc lên mũi.
Hai cái trứng nằm trên đĩa đã cháy thảm hại như tử thi. Cái thứ ba đang trong chảo thì rìa cháy đen, lòng đỏ vẫn chảy lênh láng.
Nghe thấy tiếng động, anh vội quay lại.
Vài sợi tóc trên trán đã ướt đẫm mồ hôi, dính vào trán. Khi thấy tôi, vẻ mặt anh thoáng hiện lên một sự lúng túng hiếm thấy, vội vã tắt bếp, rồi lúng túng dùng xẻng bếp che đi cái “thành phẩm” không thể cứu vãn kia.
“……Chào buổi sáng.”
Anh cất giọng khô khốc, có vẻ hơi lúng túng:
“Hôm nay dì giúp việc có việc bận, sẽ đến muộn. Anh nghĩ… muốn thử làm xem sao.”
Tôi không nói gì, chỉ bước lại gần nhìn nửa cái trứng vỡ nát trong chảo, rồi liếc sang anh — môi mím chặt, ánh mắt đầy kiên định. Trong cái cảm giác buồn cười đang dâng lên, bỗng có một tia dịu dàng len vào, mỏng nhẹ đến mức chính tôi cũng phản kháng lại.
“Lửa lớn quá.”
Tôi chỉ bình tĩnh nói, rồi giơ tay lấy cái xẻng bếp trong tay anh.
“Với cả… dầu anh cho ít quá.”
Anh hơi khựng lại, sau đó im lặng nhường chỗ, không rời khỏi bếp mà chỉ lùi lại đúng một bước. Anh đứng ngay sau lưng tôi, nhìn tôi hâm nóng lại chảo, cho dầu, đập trứng.
Ánh mắt anh dừng ở những động tác thành thạo của tôi, lặng lẽ như một cái bóng cao lớn đứng sau vai.
Trứng gặp chảo lập tức phát ra tiếng “xèo” giòn rụm, viền ngoài nhanh chóng chuyển sang màu vàng ruộm đẹp mắt. Tôi rắc chút muối, tắt bếp, rồi dọn ra đĩa.
“Xong rồi.”
Tôi đưa đĩa cho anh.
Anh đón lấy, nhìn quả trứng vàng óng, nguyên vẹn trước mặt thật lâu mới khẽ nói:
“Cảm ơn.”
Giọng nói nhỏ đến nỗi gần như bị tiếng máy hút mùi nuốt trọn.
Sáng hôm ấy, chúng tôi lặng lẽ ăn xong bữa sáng mà không ai nói thêm câu nào.
Anh ăn cả quả trứng thất bại kia, và cả quả trứng thành công.
Mỗi miếng đều nhai chậm rãi, như đang nếm từng tầng hương vị hỗn tạp, lặng lẽ và khó nói thành lời.
Thời gian cứ thế lặng lẽ trôi đi từng ngày.
Cơ thể tôi đang dần hồi phục, vết thương khâu đã bắt đầu lên da non, tinh thần cũng khá hơn nhiều.
Còn đứa trẻ — lớn lên từng ngày theo cách khiến người ta kinh ngạc.
Da dẻ bé không còn đỏ và nhăn nheo như lúc mới sinh nữa, mà dần trắng trẻo, mềm mịn, từng nét trên gương mặt cũng rõ ràng hơn — và cũng ngày càng giống anh hơn.
Con bé đã bắt đầu biết nhìn chăm chú vào người khác, sẽ vô thức cười toe toét, và khi được Hoắc Dực Thâm vụng về bế lên, bé sẽ giơ tay chộp lấy ngón tay anh, nắm chặt không chịu buông.
Cứ mỗi lần như vậy, Hoắc Dực Thâm đều sẽ cứng người trong thoáng chốc. Nhưng rồi, nơi đáy mắt anh sẽ dâng lên một tầng ánh sáng mềm mại đến mức khó tin — dịu dàng, mong manh, cứ như thể anh sợ bản thân chỉ cần chớp mắt thôi sẽ khiến khoảnh khắc này biến mất.
Anh sẽ giữ nguyên tư thế ấy rất lâu, đến khi đứa nhỏ hoặc là mất kiên nhẫn buông tay, hoặc là thiếp đi trong vòng tay.
Không còn chỉ hài lòng với những việc chăm sóc cơ bản, anh bắt đầu “nâng cấp” chính mình. Anh đặt mua đủ loại đồ chơi phát triển trí tuệ (dù rõ ràng con bé còn quá nhỏ để dùng), ngồi nghiêm túc đọc từng hình vẽ trên thẻ đen trắng như thể đang họp hội đồng quản trị.
Anh tải hàng loạt nhạc thai giáo và bài đồng dao, rồi bật lên làm nhạc nền mỗi khi làm việc trong phòng sách.
Thậm chí, anh còn lén lút ghi lại “nhật ký trưởng thành” của con. Tôi phát hiện ra là một lần tình cờ thấy quyển sổ da đặt trên bàn làm việc của anh.
Mở một trang, hàng chữ bút máy hiện lên rõ ràng nhưng vẫn còn hơi loạng choạng — nét chữ vừa dứt khoát lại vừa như đang tập viết lại từ đầu:
“Ngày thứ 47. Nặng 4,8kg. Có thể nhìn chằm chằm cái lục lạc hơn 30 giây.
Hôm nay, cô ấy bảo con bé đã cười ba lần. Tiếc là tôi không thấy.
Nôn sữa một lần. Tôi vỗ lưng, có vẻ kỹ thuật vẫn chưa đúng. Cần luyện thêm.”
Chỉ vài dòng ngắn ngủi, không hoa mỹ, không cố tình tô vẽ cảm xúc. Nhưng lại giống như một cây kim nhỏ, lặng lẽ xuyên qua lớp vỏ bọc ngoài cùng, đâm trúng nơi mềm yếu nhất trong tim tôi, khiến tôi luống cuống đóng sập sổ lại như bị bỏng.
Tim bỗng đập hụt mất vài nhịp.
Có những điều đang âm thầm thay đổi.
Như dòng nước ngầm dưới lớp băng mùa xuân — không nghe thấy tiếng, nhưng vẫn có thể cảm nhận được sự chuyển mình mạnh mẽ, dứt khoát, không thể ngăn cản.
Và rồi, cái khoảnh khắc yên ả mong manh ấy bị phá vỡ — bởi sự xuất hiện của bà Hoắc.
Đó là một buổi chiều cuối tuần, trời nắng đẹp.
Dì giúp việc xin nghỉ, Hoắc Dực Thâm đang họp online trong thư phòng. Tôi và con ngồi chơi trên tấm thảm giữa phòng khách, ánh nắng vàng như rót mật qua khung cửa kính.
Chuông cửa đột ngột vang lên, dồn dập và đầy quyền uy — không cần nhìn cũng biết người ngoài cửa không phải là người dễ đối phó.
Tôi tưởng là shipper, liền bế con ra mở cửa…
Bên ngoài cánh cửa là một bà lão tóc bạc trắng, búi tóc gọn gàng đến mức không chê vào đâu được. Bà khoác trên người một chiếc sườn xám màu xanh rêu chất liệu cao cấp, ngoài cùng phủ thêm lớp áo choàng cashmere cùng tông. Tay phải chống một cây gậy gỗ trắc bóng loáng, sau lưng là một người phụ nữ trung niên mặc đồ công sở, dáng vẻ dè dặt, ánh mắt không rời khỏi bà.
Gương mặt bà lão hầu như không biểu lộ cảm xúc gì, chỉ có đôi mắt kia—sắc lạnh như chim ưng, đảo một vòng soi xét tôi từ đầu đến chân, cuối cùng dừng lại trên khuôn mặt con bé đang nằm trong lòng tôi.
Ánh mắt đó mang theo sự nhìn thấu đầy quyền uy, một kiểu đánh giá lạnh lẽo của người đã quen đứng ở vị trí cao, khiến tôi vô thức siết chặt đứa bé vào lòng hơn một chút.
“Cô là Phó Vãn?” Bà mở miệng, giọng không lớn, nhưng áp lực thì nặng tựa núi.
Tôi nhận ra bà—bà nội của Hoắc Dực Thâm. Một trong những người nắm thực quyền của nhà họ Hoắc, là trưởng bối mà trong vài lần tụ họp hiếm hoi trước đây, thậm chí còn chưa từng liếc mắt nhìn tôi lấy một lần.
“Chào bà.” Tôi hít sâu, giữ bình tĩnh, gật đầu khẽ nhưng không nhường đường. “Sao hôm nay bà lại đến ạ?”
“Đến xem chắt gái của tôi.” Bà nói dửng dưng như thể chuyện đó là lẽ đương nhiên. Ánh mắt một lần nữa lướt qua gương mặt đứa bé, đôi mày hơi chau lại như phát hiện ra sự giống nhau không thể chối cãi giữa con bé và Hoắc Dực Thâm. “Không mời tôi vào ngồi một lát à?”
Câu nói như hỏi thăm, nhưng khí thế thì lại chẳng cho ai cơ hội từ chối.
Tôi chỉ có thể nghiêng người nhường lối. Bà bước vào nhà với dáng đi ổn định, mắt đảo qua không gian tối giản gần như trống trải xung quanh, trong ánh mắt thoáng qua chút không hài lòng, nhưng không lên tiếng, chỉ lặng lẽ ngồi xuống ghế sofa, gậy gõ nhẹ xuống sàn.
“Dực Thâm đâu?” Bà hỏi.
“Anh ấy đang họp trong phòng làm việc.”
“Gọi nó xuống.”
Giọng bà không cao, nhưng ngữ điệu lại là mệnh lệnh rõ ràng.
Tôi khẽ mím môi, không động đậy. “Cuộc họp rất quan trọng, chắc cũng sắp xong rồi. Nếu bà không phiền, để cháu rót cho bà chén trà.”
“Không cần.” Bà giơ tay cản lại, rồi ánh mắt sắc bén quay về phía tôi, lần này càng thêm lạnh lùng và trực diện hơn:
“Đứa trẻ này, tên là gì?”
“Gọi tạm là ‘Niệm Niệm’ ạ, tên chính thức thì vẫn chưa đặt.” Tôi đáp. Trước đây Hoắc Dực Thâm cũng từng nhắc đến chuyện đặt tên vài lần, nhưng tôi luôn lấy cớ “không vội” để lảng tránh. Có lẽ trong tiềm thức, tôi chưa muốn để anh ta tham dự vào điều gì quá sớm và quá trang trọng như thế.
“Gọi là Niệm Niệm?” Lông mày bà cụ càng nhíu chặt. “Thật chẳng ra thể thống gì. Con cháu nhà họ Hoắc, sao có thể đặt tên tùy tiện như vậy?”
Bà dừng lại một chút, giọng nói dịu xuống nhưng lại lộ rõ mục đích sâu xa hơn:
“Đứa nhỏ đã đầy tháng rồi đúng không? Đã là máu mủ của họ Hoắc thì phải về nhận tổ quy tông. Lần này tôi tới, chính là để đưa mẹ con cô về nhà tổ. Nghi lễ cần làm thì phải làm, tên phải được ghi vào gia phả. Dực Thâm còn trẻ, làm việc không chu toàn, để đứa nhỏ thiệt thòi.”
Tim tôi trầm xuống như có cục đá đè nặng. Quả nhiên, rốt cuộc cũng đến—một kiểu tiếp nhận trực tiếp và không thể thương lượng.
“Thưa bà…” Tôi nghe thấy chính mình cất lời, giọng vẫn giữ được bình tĩnh, “Niệm Niệm là con gái tôi. Tôi và Hoắc Dực Thâm đã ly hôn rồi. Về quyền nuôi con, chúng tôi… vẫn đang trao đổi.”
“Trao đổi?” Bà cụ như nghe được chuyện nực cười, khóe miệng cong lên một nụ cười không hề ấm áp.
“Phó Vãn, tôi vẫn luôn nghĩ cô là người hiểu chuyện. Đứa trẻ này mang dòng máu họ Hoắc, đó là sự thật không thể thay đổi. Cô định để con bé theo cô? Cô có thể cho nó điều gì? Một nền giáo dục tốt nhất? Sự đảm bảo an toàn vững chắc? Hay là… một gia đình hoàn chỉnh?”
Mỗi câu nói của bà như một mũi kim được nhúng độc, châm thẳng vào những điểm yếu nhất, nhạy cảm nhất trong lòng tôi. Phải rồi, tôi có thể cho con bé điều gì? Ngoài tình yêu thương vô hạn, tôi chẳng có gì trong tay. Còn nhà họ Hoắc—họ có thể cho nó cả một đế chế.
“Điều tôi có thể cho con bé,” tôi ngẩng đầu, nhìn thẳng vào đôi mắt sắc như dao ấy, không né tránh, “là toàn bộ tình yêu và sự đồng hành của một người mẹ. Còn lại, tôi tin khi con lớn lên, nó sẽ đủ thông minh để lựa chọn cuộc sống mà nó thực sự mong muốn—chứ không phải cuộc sống bị gò ép bởi cái gọi là ‘gia tộc’ hay ‘thể diện’.”
Ánh mắt bà cụ sắc lạnh hẳn đi, hiển nhiên không ngờ tôi lại dám đối đầu một cách thẳng thắn như vậy. Bàn tay đang siết lấy cây gậy trúc tím khẽ siết chặt hơn.
“Quá đáng!” Giọng bà trở nên lạnh buốt. “Tương lai của đứa trẻ, sao có thể để một mình cô quyết định theo cảm tính? Còn Dực Thâm thì sao? Nó cũng đồng ý để cô ôm con bé, sống lay lắt trong cái nơi chẳng ra sang cũng chẳng ra nghèo này à?”
“Thái độ của tôi… rất rõ ràng.”
Một giọng nam trầm thấp vang lên từ phía cầu thang.